请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự lực cánh sinh
释义
tự lực cánh sinh
自力更生 <不依赖外力, 靠自己的力量把事情办起来。>
随便看
lung lao
lung lay
lung lay sắp đổ
lung linh
lung lạc
lung tung
lung tung beng
lung tung lẫn lộn
lu nước
Lusaka
Lu-tê-xi
Lu-xa-ca
Luxembourg
lu-xơ
Luy
luyến
luyến mộ
luyến niệm
luyến tiếc
luyến ái
luyến ái đồng tính
luyện
luyện binh
luyện chế
luyện chữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:22:27