请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự lượng sức mình
释义
tự lượng sức mình
自量 <估计自己的实际能力。>
随便看
trò hai mang
trò hai mặt
trò hề
trò khôi hài
trò khỉ
trò lưu manh
trò lừa gạt
tròn
tròn chắc
tròng
tròng bia
tròng bẫy
tròng lọng
tròng mắt
tròng trành
tròng trắng
tròng trắng mắt
tròng trắng trứng
tròng tên
tròng đen
tròng đỏ
trò nham hiểm
tròn một tháng
tròn một tuổi
tròn trùng trục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:57:51