请输入您要查询的越南语单词:
单词
công danh
释义
công danh
功名 <封建时代指科举称号或官职名位。>
từ bỏ công danh
革除功名。
功勋 <指对国家、人民做出的重大贡献, 立下的特殊的功劳。>
随便看
cua bể
cua chắc
cua cái
cua dẻ
cua gạch
Cu-a-la Lăm-pơ
cua nước
cua quẹo
cua quẹo nguy hiểm
cua-roa
cua thịt
cua óp
cua đinh
cua đồng
cua đực
Cu Ba
Cuba
Cuboit
cu cậu
cu gấm
cui
cui cút
cu li
cu-li
cu-lông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:24:37