请输入您要查询的越南语单词:
单词
công danh
释义
công danh
功名 <封建时代指科举称号或官职名位。>
từ bỏ công danh
革除功名。
功勋 <指对国家、人民做出的重大贡献, 立下的特殊的功劳。>
随便看
vui chơi giải trí
vui chơi thoả thích
vui cười
vui dạ
vui hè
vui khoẻ
vui lên
vui lòng
vui lòng khách đến
vui lòng phục tùng
vui mắt
vui mừng
vui mừng hạnh phúc
vui mừng hớn hở
vui mừng khôn xiết
vui mừng may mắn
vui mừng nhảy nhót
vui mừng phấn khởi
vui mừng quá đỗi
vui quá hoá buồn
vui quên đường về
vui rạo rực
vui sướng
vui sướng hài lòng
vui sướng ngây ngất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 6:29:40