请输入您要查询的越南语单词:
单词
công danh
释义
công danh
功名 <封建时代指科举称号或官职名位。>
từ bỏ công danh
革除功名。
功勋 <指对国家、人民做出的重大贡献, 立下的特殊的功劳。>
随便看
mật báo
mật báo tin tức
mật chè
bẻ
bẻ bai
bẻ bâu
bẻ bắt
bẻ cò
bẻ cờ
bẻ ghi
bẻ gãy
bẻ hành bẻ tỏi
bẻ họe
bẻ lái
bẻ lại
bẻ lẽ
bẻm mép
bẻo
bẻo beo
bẻo lẻo
bẻ quế
bẻ vặn
bẻ vẹo
bẻ xiềng
bẽ bàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:12:14