请输入您要查询的越南语单词:
单词
công danh
释义
công danh
功名 <封建时代指科举称号或官职名位。>
từ bỏ công danh
革除功名。
功勋 <指对国家、人民做出的重大贡献, 立下的特殊的功劳。>
随便看
ảnh ảo
ảnh ẩn
ảo
ảo cảnh
ảo diệt
ảo giác
ảo hoá
ảo mộng
ảo nhân
ảo nhật
ảo não
ảo thuật
ảo thuật gia
ảo thị
ảo tưởng
ảo tưởng tan vỡ
ảo tưởng viển vông
ảo tượng
ảo vọng
ảo đăng
ảo ảnh
ảo ảnh thoáng qua
ảo ảnh trong mơ
ả phù dung
ả đào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 10:24:36