请输入您要查询的越南语单词:
单词
công lao sự nghiệp
释义
công lao sự nghiệp
功业 <功勋事业。>
lập nên công lao sự nghiệp
建立功业
事功 <事业和功绩。>
vội lo công lao sự nghiệp.
急于事功。
随便看
biến thành dạng xoắn
biến thái
biến thể
biến tinh
biến tiết
biến trá
biến trở
biến tính
biến tướng
biến tượng
biến tấu
biến tố ngữ
biến tử
biến văn
biến vị
biến áp
biến áp khí
biến áp vi sai
biến âm
biến điệu
biến đổi
biến đổi bất ngờ
biến đổi bệnh lý
biến đổi dần
biến đổi liên tục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 18:09:46