请输入您要查询的越南语单词:
单词
công lao sự nghiệp
释义
công lao sự nghiệp
功业 <功勋事业。>
lập nên công lao sự nghiệp
建立功业
事功 <事业和功绩。>
vội lo công lao sự nghiệp.
急于事功。
随便看
xìu
xìu mặt
xì xào
xì xà xì xụp
xì xèo
xì xì
xì xị
xì xồ
xì xụp
xì xụt
xì đồng
xí
xía
xía mồm
xía vào
xích
xích bạch lị
xích bần
xích chuỳ
xích chân
xích dương
xích huyết cầu
xích hầu
Xích Khảm
xích lô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 4:23:19