请输入您要查询的越南语单词:
单词
công lao thuộc về
释义
công lao thuộc về
归功 <把功劳归于某个人或集体。>
đạt được những thành tích đặc biệt công lao thuộc về sự dạy dỗ tận tình của giáo viên
优异成绩的取得归功于老师的辛勤教导。
随便看
tứ thú
tứ thư
tứ thời
tứ thời bát tiết
tứ tung
tứ tung ngũ hoành
tứ tuyệt
tứ tuần
tứ tán
tứ tướng
Tứ Xuyên
tứ xứ
tứ điệp thể
tứ đại
tứ đức
từ
từa tựa
từ ba
từ bi
từ biệt
từ bé
từ bắt đầu
từ bỏ
từ bỏ chức vụ
từ bỏ thói quen xấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:29:50