请输入您要查询的越南语单词:
单词
công lao thuộc về
释义
công lao thuộc về
归功 <把功劳归于某个人或集体。>
đạt được những thành tích đặc biệt công lao thuộc về sự dạy dỗ tận tình của giáo viên
优异成绩的取得归功于老师的辛勤教导。
随便看
Âu Châu
Âu-clơ-hâu-mơ
Âu-hai-âu
Âu Tây
Âu Á
Éc
Éc-bi-um
Ê-cu-a-đo
Ê-phơ-đơ-rin
Ê-ri-trê
Ê-ti-ô-pi
Ê-ti-ô-pi-a
Ô-cla-hô-ma
Ô-hai-ô
Ô-lim-pi-a
Ô-man
Ô Môn
Ông Giang
Ôn-đu-rát
Ô-rê-ô-my-xin
Ô-xlô
Ô-xmi-um
Ô-xtrây-li-a
Úc
Úc châu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 21:32:59