请输入您要查询的越南语单词:
单词
công lao thuộc về
释义
công lao thuộc về
归功 <把功劳归于某个人或集体。>
đạt được những thành tích đặc biệt công lao thuộc về sự dạy dỗ tận tình của giáo viên
优异成绩的取得归功于老师的辛勤教导。
随便看
tham
tha ma
tham biến
tham biện
tham chiến
tham chính
tham chính quyền
tham chính viện
tham của
tham danh
tham dục
tham dự
tham dự bàn thảo
tham dự hội nghị
tham dự khoa thi
tham dự vào
tham gia
tham gia chiến đấu
tham gia công tác
tham gia hiệp trợ
tham gia hội nghị
tham gia quân ngũ
tham gia quân đội
tham gia sát hạch
tham gia thi đấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:25:28