请输入您要查询的越南语单词:
单词
động lòng
释义
động lòng
动心 <思想、感情发生波动。>
vừa nghe người khác nói, anh ấy đã động lòng rồi.
经人一说, 他也就动了心了。
thấy của không động lòng.
见财不动心。
动念。
随便看
trồng nhiều thu ít
trồng nối vụ
trồng răng
trồng răng giả
trồng thay cây khác
trồng thuốc lá
trồng thành luống
trồng trái
trồng trỉa
trồng trọt
trồng trọt nhân tạo
trồng xen kẽ
trồng đậu được đậu, trồng cà được cà
trổ
trổ bông
trổ hết tài năng
trổ mã
trổ nghề
trổ sơn
trổ trời
trổ tài
trổ đòng đòng
trỗi dậy
trội
trội hơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 6:15:27