请输入您要查询的越南语单词:
单词
động lòng
释义
động lòng
动心 <思想、感情发生波动。>
vừa nghe người khác nói, anh ấy đã động lòng rồi.
经人一说, 他也就动了心了。
thấy của không động lòng.
见财不动心。
动念。
随便看
cần múc nước
cần mẫn
cần ngay
cần nghiên cứu thêm
cần người
cần phải
cần thiết
Cần Thơ
cần trục
cần trục chuyền
cần trục hình tháp
cần trục quay tay
cần trục tháp
cần tây
cần vương
cần vận chuyển
cần vụ
cần yếu
cần ăng-ten
cần đánh điện báo
mùa thịnh vượng
mùa trổ hoa
mùa vụ
mùa xuân
mùa xuân ra hoa, mùa thu kết quả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 11:48:49