请输入您要查询的越南语单词:
单词
động lòng
释义
động lòng
动心 <思想、感情发生波动。>
vừa nghe người khác nói, anh ấy đã động lòng rồi.
经人一说, 他也就动了心了。
thấy của không động lòng.
见财不动心。
动念。
随便看
chông sắt
chôn kín
chôn nhau cắt rốn
chôn nổi
chôn sống
chôn theo
chôn tạm
chôn vùi
chõ
chõ cơm
chõi
chõm
chõm chọe
chõ miệng
chõ mũi
chõ mồm
chõ mồm vào
chõng
chõng hàng
chùa
chùa bà
chùa chiền
chùa cổ
chùa miếu
chùa Một Cột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 12:36:50