请输入您要查询的越南语单词:
单词
truyền đạt
释义
truyền đạt
传达; 递; 通; 转达 <把一方的意思告诉给另一方。>
truyền đạt chỉ thị của cấp trên.
传达上级的指示。
传告 <传语、转告以使他人知道。>
随便看
chúc tụng
chúc từ
chú cước
chú cẩn cô nhi
chú dưỡng
rộng lượng
rộng lớn bao la
rộng mở
rộng rãi
rộng rãi bằng phẳng
rộng rãi sáng sủa
rộng xét
rộng đường ngôn luận
rộn ràng nhộn nhịp
rộn rã
rộp
rột rạt
rột rột
rớ
rớm
rớm rớm
rớt
rớt dãi
rớt khỏi ngựa
rớt xuống nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:15:56