请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhà chuyên môn
释义
nhà chuyên môn
大方之家 <懂得大道理的人。后泛指见识广博或学有专长的人。>
师 <掌握专门学术或技艺的人。>
随便看
ông Phật
ông phỗng
ông sui gia
ông sơ
ông ta
ông thánh
ông thông gia
ông thần
ông thầy
ông thổ thần
ông thủ cựu
ông Tiết
ông trùm
ông trăng
ông trời
ông tài
ông táo
ông tơ
ông tơ bà nguyệt
ông tạo
ông tổ
ông tổng
ông tổ nghiệp
ông tổ sáng lập
ông tổ văn học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 19:37:48