请输入您要查询的越南语单词:
单词
bán sức lao động
释义
bán sức lao động
卖功夫 <旧时被人雇用干活。>
卖力气 <指靠出卖劳动力(主要是体力劳动)来维持生活。>
随便看
doãn
do đó
doạ
doạ dẫm
doạ già
doạ già doạ non
doạ hão
doạ hẩm
doạ nạt
drap trải giường
du
dua
dua mị
dua nịnh
Dublin
du côn
du cầm
du cầm loại
du dân
du dương
du dương thánh thót
du già thuyết
du hiệp
du hành
du hành vũ trụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:49:15