请输入您要查询的越南语单词:
单词
cho thuê
释义
cho thuê
出走 <收取一定的代价, 让别人暂时使用。>
sách cho thuê.
出走图书。
赁 <租用。>
租; 租借; 租赁 <出租。>
nhà sách này mở thêm dịch vụ cho thuê sách.
这个书店开展租书业务。
tiệm sửa xe cho thuê xe đạp.
修车铺租借自行车。
công ty này cho thuê máy móc xây dựng.
这家公司向外租赁建筑机械。
随便看
ống mực
ống nghe
ống nghe bệnh
ống nghe khám bệnh
ống nghe điện thoại
ống nghiệm
ống ngoáy
ống nhòm
ống nhôm
ống nhị cái hoa
ống nhỏ
ống nhỏ giọt
ống nhổ
ống nói
ống nói áp điện
ống nước
ống nước ngầm
ống nước thừa
ống nước tuần hoàn
ống nối dài
ống nối áp điện
ống nổ
ống nổi
ống phun
ống phóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:58:26