请输入您要查询的越南语单词:
单词
cho thuê
释义
cho thuê
出走 <收取一定的代价, 让别人暂时使用。>
sách cho thuê.
出走图书。
赁 <租用。>
租; 租借; 租赁 <出租。>
nhà sách này mở thêm dịch vụ cho thuê sách.
这个书店开展租书业务。
tiệm sửa xe cho thuê xe đạp.
修车铺租借自行车。
công ty này cho thuê máy móc xây dựng.
这家公司向外租赁建筑机械。
随便看
truyền thuyết ít ai biết đến
truyền thần
truyền thế
truyền thống
truyền thụ
truyền thụ và học tập
truyền tin
truyền tâm
truyền tín hiệu
truyền tụng
truyền từ đời này sang đời khác
truyền vào
truyền vị
truyền xa
truyền án
truyền đi
truyền điện
truyền đơn
truyền đạo
truyền đạo Cơ-đốc
truyền đạt
truyền đệ
truyền đọc
truyền đời
truyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 1:08:06