请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyên chở
释义
chuyên chở
吊运 <用起重机把重物吊起来运送到一定地点。>
运; 运输; 搬运 <把大量的东西从一处运到另一处。>
chuyên chở hành khách
客运
运送 <把人或物资运到别处。>
chuyên chở phân bón
运送肥料。
装运 <装载并运输。>
装载 <用运输工具装(人或物)。>
随便看
không đắc lực
không đẹp mặt
không đếm xỉa
không đếm xỉa tới
không đếm xỉa đến
không đến
không đến mức
không đến nơi đến chốn
không đến nỗi
không đề
không đề cập đến
không đề mục
không đều
không để bụng
không để lại dấu vết
không để lại vết tích
không để thua chị kém em
không để ý
không để ý đến
không định kỳ
không đồng bộ
không đồng nhất
không đồng ý
không đồng đều
không đổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 7:39:54