请输入您要查询的越南语单词:
单词
người kế thừa
释义
người kế thừa
转世 <喇嘛教寺院集团决定活佛继承人的制度。始于13世纪。活佛死后, 通过占卜、降神等活动, 寻找在活佛死时出生的若干婴儿, 从中选一个作为活佛的转世, 定为继承人。>
书
传人 <能够继承某种学术而使它流传的人。>
书
立嗣 <没有儿子的人以别人的儿子承继; 立继承人。>
随便看
chất môi giới
chất mùn
chất nghi
chất nghiện
chất nguyên chất
chất nguyên sinh
chất ngà
chất nhiễm mặn
chất như núi
chất nhậy
chất nhớt
chất nhờn
chất nhựa
chất ni-cô-tin
chất nước
chất nổ
chất nửa dẫn
chất pha trộn
chất phác
chất phác như xưa
chất phòng mục
chất phòng rỉ
chất phụ gia
chất phụ định hình
chất phức hợp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 0:55:30