请输入您要查询的越南语单词:
单词
người kế tục
释义
người kế tục
继嗣 <继承者。>
接班人 <接替上一班工作的人, 多用于比喻。>
bồi dưỡng người kế tục cách mạng.
培养革命的接班人。
苗子 <比喻继承某种事业的年轻人。>
随便看
đại suất
đại sư
đại sư phụ
đại sảnh
đại số
đại số cao cấp
đại số hình giải
đại số học
đại số sơ cấp
đại sứ
trang trải
trang trọng
trang viên
trang viện
trang điểm diêm dúa
trang điểm dung nhan
trang điểm lộng lẫy
trang đặc biệt
trang ảnh
Tra Nha
tranh biếm hoạ
tranh biện
tranh biện trên giấy
tranh bá
tranh châm biếm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 0:21:08