请输入您要查询的越南语单词:
单词
người kế tục
释义
người kế tục
继嗣 <继承者。>
接班人 <接替上一班工作的人, 多用于比喻。>
bồi dưỡng người kế tục cách mạng.
培养革命的接班人。
苗子 <比喻继承某种事业的年轻人。>
随便看
cột
cột biểu
cột buồm
cột buộc ngựa
cột báo bị bỏ trống
cột bảo hiểm
cột cho vay
cột chuyên đề
cột chèo
cột chống
cột chống hầm mỏ
cột chống hầm ngầm
cột chống lò
cột chốt mũi
cột con
cột cái
cột cát
cột cây số
cột cờ
cột cừ
cột gia hình
cột gôn
cột khoảng cách
cột khói
cột ki-lô-mét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 16:26:21