请输入您要查询的越南语单词:
单词
người lao động
释义
người lao động
劳 <指劳动者。>
người lao động và chủ.
劳资双方。
劳动力 <相当于一个成年人所具有的体力劳动的能力, 有时指参加劳动的人。>
劳动者 <参加劳动并以自己的劳动收入为生活资料主要来源的人, 有时专指参加体力劳动的人。>
劳力 <有劳动能力的人。>
随便看
ăn lên
ăn lót dạ
ăn lót lòng
ăn lông uống máu
ăn lông ở lỗ
ăn lúa non
ăn lường
ăn lạt
ăn lấn
ăn lấy chắc, mặc lấy bền
ăn lẩu
ăn lận
ăn lắm thì hết miếng ngon, nói lắm thì hết lời khôn hoá rồ
ăn lễ
ăn lộc
ăn lời
ăn lừa
ăn mau đánh chóng
ăn miếng chả, trả miếng nem
ăn miếng giả miếng
ăn miếng trả miếng
ăn mày
ăn mày đòi xôi gấc
ăn mòn
ăn mót
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 23:17:05