请输入您要查询的越南语单词:
单词
người lao động
释义
người lao động
劳 <指劳动者。>
người lao động và chủ.
劳资双方。
劳动力 <相当于一个成年人所具有的体力劳动的能力, 有时指参加劳动的人。>
劳动者 <参加劳动并以自己的劳动收入为生活资料主要来源的人, 有时专指参加体力劳动的人。>
劳力 <有劳动能力的人。>
随便看
bán lúa non
bán lại
bán lấy tiền
bán lấy tiền mặt
bán lấy tiền ngay
bán lẻ
bán lỗ vốn
bán ma tuý
bán mình
bán mình cho kẻ khác
bán mạng
bán mắc
bán mặt
bán mở hàng
bán mở hàng đầu năm
bán nam bán nữ
bán nguyên âm
bán nguyệt
bán nguyệt san
bán non
bán nói lấy ăn
bán nước
bán nước cầu vinh
bán nước hại nòi
bán phong kiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 1:48:34