请输入您要查询的越南语单词:
单词
mèo Ba Tư
释义
mèo Ba Tư
波斯猫 <一种毛色纯白, 瞳孔一个蓝色、一个黄色的猫。>
随便看
bao biếm
bao biện
bao biện làm thay
bao bàng
bao bì
bao bì cứng
bao bít tất
bao bưu kiện
bao bọc
bao bọc chung quanh
bao che
bao che con cái
bao che khuyết điểm
bao chiếm
bao chuyến
Bao Chửng
bao con nhộng
bao cung
bao cán
bao cát
bao cói
bao da
bao dao
bao da thối
bao diệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 18:25:31