请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước lớn
释义
nước lớn
大潮 <一个朔望月中最高的潮水。朔日和望日, 月亮和太阳对地球的引力最大(是二者引力之和), 按理大潮应该出现在这两天, 由于一些复杂因素的影响, 大潮往往延迟两三天出现。>
沆 <形容大水。>
随便看
biểu đồ
biểu đồ tỉ giá
biện
biện biệt
biện bác
biện bạch
biện chứng
biện chứng duy vật
biện chứng luận trị
biện chứng pháp
biện chứng tự nhiên
biện giải
biện hộ
biện hộ viên
biện liệu
biện luận
biện luận sôi nổi
biện pháp
biện pháp dự phòng
biện pháp giải quyết
biện pháp hay
biện pháp không triệt để
biện pháp lâu dài
biện pháp trả đũa
biện pháp đối phó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 23:36:53