请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước lục địa
释义
nước lục địa
内陆国 <周围与邻国土地毗连, 没有海岸线的国家, 如亚州的蒙古, 非洲的乌干达等国就是内陆国。>
随便看
đồng cảm
đồng cấp
đồng cậu
đồng cỏ
đồng cỏ bao la
đồng cỏ chăn nuôi
đồng cỏ và nguồn nước
đồng cốt
đồng dao
đồng diễn
đồng diễn thể dục
đồng dạng
đồng frăng
đồng giá
đồng hao
đồ nghi trượng
đồ nghiệp chướng
đồng hoang
đồng hoang cỏ dại
đồng hoá
đồng hoá dân tộc
đồng huyệt
đồng hàng
đồng hành
đồng hào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 5:41:59