请输入您要查询的越南语单词:
单词
gió lạnh
释义
gió lạnh
风寒 <冷风和寒气。>
thường xuyên tắm bằng nước lạnh có thể chống được gió lạnh.
经常用冷水擦身可以抵御风寒。 冷风; 冻风 <比喻背地里散布的消极言论。>
thổi gió lạnh.
吹冷风。
thổi gió lạnh.
刮冷风。
阴风 <寒风。>
随便看
khoản vay
khoản vay chi tiêu trong năm
khoản vay nông nghiệp
khoản đãi
khoả thân
khoắng
khoằm
khoẻ
khoẻ dai
khoẻ khoắn
khoẻ lại
khoẻ mạnh
khoẻ mạnh bình an
khoẻ mạnh dẻo dai
khoẻ mạnh hoạt bát
khoẻ mạnh kháu khỉnh
khoẻ mạnh yên vui
khoẻ như vâm
khoẻ đẹp
khu
khua
khua chuông gõ mỏ
khua chân múa tay
khua cửa
khua môi múa mép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 6:39:56