请输入您要查询的越南语单词:
单词
gió lạnh
释义
gió lạnh
风寒 <冷风和寒气。>
thường xuyên tắm bằng nước lạnh có thể chống được gió lạnh.
经常用冷水擦身可以抵御风寒。 冷风; 冻风 <比喻背地里散布的消极言论。>
thổi gió lạnh.
吹冷风。
thổi gió lạnh.
刮冷风。
阴风 <寒风。>
随便看
quả cam đường
quả cau
quả chanh
quả chuối tiêu
quả chuối tây
quả chắc
quả cà
quả cà chua
quả cân
quả cây
quả cây lịch
quả có cánh
quả có hạt
quả có nhiều gai
quả cư
quả cảm
quả cầu
quả cầu lông
quả cầu lửa
quả cầu tuyết
quả cật
quả du
quả dành dành
quả dâu
quả dâu tây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 3:19:52