请输入您要查询的越南语单词:
单词
gió lạnh
释义
gió lạnh
风寒 <冷风和寒气。>
thường xuyên tắm bằng nước lạnh có thể chống được gió lạnh.
经常用冷水擦身可以抵御风寒。 冷风; 冻风 <比喻背地里散布的消极言论。>
thổi gió lạnh.
吹冷风。
thổi gió lạnh.
刮冷风。
阴风 <寒风。>
随便看
dây ba
dây bao sáp
dây buộc
dây buộc hàng
dây buộc thuyền
dây buộc tên
dây buộc tóc
dây buộc tất
dây buộc vớ
dây buộc đầu ngựa
dây buộc ấn tín
dây bí đao
dây bò lan
dây bòng xanh
dây bươm bướm
dây bầu
dây bận
dây bằng rơm
dây bằng rạ
dây bọc
dây bọc cao-su
dây bọc kim
dây bọc kẽm
dây bọc quân dụng
dây bọc sơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/21 14:55:40