请输入您要查询的越南语单词:
单词
phú cường
释义
phú cường
富强 <(国家)出产丰富, 力量强大。>
Phú Cường
富强 < 越南地名。属于平阳省份。>
随便看
thù báo
thù du
thù ghét
thù hình
thù hận
thù hằn
thù khích
thù lao
thù lao ít
thùm thụp
thạch tùng
thạch tượng
thạch xương bồ
thạch y
thạch y tảo
thạch đảm
thạch địa hoá học
thạch ấn
thạc nho
thạc sĩ
thạc vọng
thạc đức
thạnh
thạo
thạo nghiệp vụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 23:16:07