请输入您要查询的越南语单词:
单词
rầm
释义
rầm
咕咚 <象声词, 重东西落下或大口喝水的声音。>
咣 <象声词, 形容撞击振动的声音。>
rầm một cái, cánh cửa đã đóng lại.
咣的一声, 关上了大门。
咣当; 哗啦 <象声词, 形容撞击振动的声音。>
rầm một tiếng, bức tường đổ xuống.
哗啦一声, 墙倒了。
随便看
đập chia ô
đập chắn nước
đập chết
đập chứa nước
đập cánh
đập cũ xây mới
đập cửa
đập cửa đáy
đập dẫn dòng nước
đập dọ sắt
đập hình chữ T
đập hình cung
đập không ngừng
đập liên tục
đập liền vòm
đập lúa
đập lớn
đập mũi đinh
đập ngăn nước
đập ngăn nước kè
đập ngăn sông
đập ngầm
đập nhẹ
đập nhịp nhàng
đập nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 20:36:03