请输入您要查询的越南语单词:
单词
am-phi-bon
释义
am-phi-bon
闪石 <矿物; 成分是含镁、铁、钙的硅酸盐, 暗绿色、黑色等的结晶体, 有玻璃光泽, 一般呈柱状。种类很多, 软玉和石棉都属闪石。>
随便看
An-ca-ra
Anchorage
an cư
an cư lạc nghiệp
an dân
An Dương Vương
an dưỡng
an dưỡng đường
an dạ
an dật
ang
An Giang
an gia phí
An-giê
An-giê-ri
an giấc
an giấc ngàn thu
Angola
a nguỵ
anh
anh bạn
anh chàng
anh chàng lỗ mãng
anh chị
anh chị em
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:06:31