请输入您要查询的越南语单词:
单词
xích tiễn
释义
xích tiễn
赤箭 <植物名。兰科赤箭属, 多年生草本。茎高直如箭杆, 呈红棕色, 故称为"赤箭"。其茎顶生总状花序, 呈披针形。块茎呈纺锤状, 肉质肥厚, 干燥后可入药。亦称为"天麻"、"离母"。>
随便看
phản ứng bản năng
phản ứng dây chuyền
phản ứng dị ứng
phản ứng hoá học
phản ứng hạt nhân
phản ứng nguyên tử
phản ứng nhanh
phản ứng nhiệt hạch
phản ứng thuận nghịch
phản ứng thuốc
phản ứng với thuốc
phả vào mặt
phảy
phấn
phấn chèo
phấn chí
phấn chấn
phấn chấn tự lập
phấn hoa
phấn hoa phát tán
phấn hương
phấn hồng
phấn khích
phấn khởi
phấn khởi thẳng tiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 2:38:33