请输入您要查询的越南语单词:
单词
chứng tắt tiếng
释义
chứng tắt tiếng
失音 <由喉部肌肉或声带发生病变引起的发音障碍。患者说话时声调变低, 声音微弱, 严重时发不出声音。>
随便看
đệ truyền
đệ trình
đệ tăng
đệ tử
đệ tử cửa Phật
đệ đơn
đỉa
đỉa biển
đỉa giả
đỉa hẹ
đỉa mén
đỉa trâu
đỉnh
đỉnh băng
đỉnh cao
đỉnh cao nhất
đỉnh chung
đỉnh chót vót
đỉnh cách
đỉnh cột buồm
đỉnh giáp
đỉnh lũ
đỉnh lớn
đỉnh lực
đỉnh nghiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:11:54