请输入您要查询的越南语单词:
单词
chứng tắt tiếng
释义
chứng tắt tiếng
失音 <由喉部肌肉或声带发生病变引起的发音障碍。患者说话时声调变低, 声音微弱, 严重时发不出声音。>
随便看
cạn xợt
cạo
cạo cao răng
cạo gió
cạo giấy
cạo gọt
cạo mặt
cạo mủ cao su
cạo mủ sơn
cạo râu
cạo trọc
cạo trọc đầu
cạo đầu
cạo đầu trọc
cạo đầu đi tu
cạp
cạp cạp
cạp váy
cạy
cạy răng không nói một lời
cả
cả buổi
cả buổi trời
cả bài viết
cả bộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:39:03