请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói khó
释义
nói khó
诉苦 <向人诉说自己所受的苦难。>
苦苦央求 <用低沉而悲哀的声音一再恳求。>
随便看
huyện quan
huyện Quách
huyện Sâm
huyện Thiện
huyện Thặng
huyện tri sự
huyện trưởng
huyện Trừ
huyện Tuy
huyện Tuấn
huyện tự trị
huyện uý
huyện uỷ
huyện Vân
huyện Xích
huyện Y
huyện Đam
huyện Đông A
huyệt
huyệt a
huyệt cư
huyệt cấm
huyệt mộ
huyệt thái dương
huyệt thọ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 16:44:34