请输入您要查询的越南语单词:
单词
lóng tay
释义
lóng tay
指 <一个手指头的宽度叫'一指', 用来计算深浅宽窄等。>
mưa được ba lóng tay nước.
下了三指雨。
mảnh giấy rộng hai lóng tay.
两指宽的纸条。
随便看
đẹp ý
đẹp đôi
đẹp đẽ
đẹt
đẹt một cái
đẹt đùng
đẻ
đẻ con
đẻ hoang
đẻ khó
đẻ ngược
đẻ nhánh
đẻ non
đẻ ra
đẻ trứng
đẻ trứng thai
đẻ đái
đẽo
đẽo cày giữa đường
đẽo gọt
đẽo khoét
đế
đế bia
đếch
đế chế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 0:56:42