请输入您要查询的越南语单词:
单词
oản
释义
oản
沙糕<作礼品或祭祀用, 其形如倒置的茶杯, 用炒米粉或糯米饭制成。>
随便看
phù tang
phù thuỷ
phù thuỷ nhỏ gặp phù thuỷ lớn
phù thũng
phù tiết
phù trì
phù trú
phù trầm
phù trợ
phù tá
phù vân
phù điêu
phù đồ
phú
phúc
phúc bản
Phúc Châu
phúc chí tâm linh
phúc chốc
phúc cáo
phúc hạch
phúc hậu
Phúc Kiến
phúc lộc
phúc lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 16:36:02