请输入您要查询的越南语单词:
单词
phù thũng
释义
phù thũng
水肿; 浮肿 <由于皮下组织的间隙有过量的液体积蓄而引起的全身或身体的一部分肿胀的症状。心脏疾患, 肾脏疾患、内分泌腺疾患等都会有这种症状。>
肿 <皮肤、粘膜或肌肉等组织由于局部循环发生障碍、发炎、化脓、内出血等原因而突起。>
随便看
ngốt của
ngốt người
ngồi
ngồi bó gối
ngồi bệt
ngồi chéo mẩy
ngồi chưa nóng đít
ngồi chồm hổm
ngồi chờ
ngồi chờ chia của
ngồi chờ chết
ngồi cuối bàn
ngồi dưng ăn hoang, mỏ vàng cũng cạn
ngồi dậy
ngồi im
ngồi im thư giãn
ngồi khom khom
ngồi không
ngồi không hưởng lộc
ngồi không mà ăn, núi cũng phải lở
ngồi không ăn bám
ngồi không ăn sẵn
ngồi lê
ngồi lê mách lẻo
ngồi lê đôi mách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 17:25:38