请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 phai nhạt
释义 phai nhạt
 淡薄 <(感情、兴趣等)不浓厚。>
 hứng thú đối với cờ tướng của anh ấy dần dần phai nhạt.
 他对象棋的兴趣逐渐淡薄。
 淡化 <(问题、情感等)逐渐冷淡下来, 变得不被重视或无关紧要。>
 quan niệm về gia tộc dần dần phai nhạt rồi.
 家族观念淡化了。
 淡漠 <记忆不真切; 印象淡薄。>
 mười mất năm trôi qua, việc này đã phai nhạt trong ký ức của mọi người.
 十几年过去了, 这件事在人们的记忆里已经淡漠了。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:33:54