请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ ngân
释义
thuỷ ngân
汞; 水银 <金属元素, 符号Hg (hydrargyrum)。银白色液体, 内聚力强, 蒸气有剧毒, 化学性质不活泼, 能溶解许多种金属。用来制药品、温度计, 气压计等。>
随便看
kén chọn
kén chồng
kén cá chọn canh
kén dâu
kén lựa
kén rể
kén tằm
kén vợ
kén vợ kén chồng
ké né
kén ăn
kéo
kéo bè
kéo bè kéo cánh
kéo bè kéo cánh làm việc xấu
kéo bè kéo lũ
kéo bè kéo lũ đánh nhau
kéo bè kéo đảng
kéo bông
kéo bộ
kéo co
kéo cày trả nợ
kéo cánh
kéo căng
kéo cưa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 21:39:24