请输入您要查询的越南语单词:
单词
bánh cóc
释义
bánh cóc
棘轮 <一种轮状零件, 通常是有齿的。棘轮和棘爪、连杆等组成间歇运动机构。>
随便看
đục tròn
đụn
đụn băng
đụn cát
đụn cỏ
đụng
đụng chạm
đụng nhau
đụng phải
đụng xe
đụng đũa
đụng đầu
đụng đến
đụng độ
đụn lúa
đụn mây
đụn rạ
đụp
đụt
đụt khẩu
đủ
đủ bộ
đủ cách nói
đủ cả
đủ dùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 1:25:38