请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộc lộ
释义
bộc lộ
暴露; 呈露 <(旧读pùlù)显露(隐蔽的事物、缺陷、矛盾、问题等) >
横溢 <(才华等)充分显露。>
bộc lộ tài trí
才思横溢
流露 <(意思、感情)不自觉地表现出来。>
bộc lộ tấm chân tình.
流露出真情。 露 <显露; 表现。>
bộc lộ ra.
暴露。 倾吐 <倾诉。>
bộc lộ hết tâm can; dốc hết bầu tâm sự.
倾吐衷肠。
感发 <情感于中而发之于外。>
随便看
công sự trên mặt thành
công sự ven mặt
công sự ẩn nấp
công-ten-nơ
công thuốc
công thành
công thành danh toại
công thành đoạt đất
công thành đả viện
công tháng
công thương
công thương nghiệp
công thất
công thần
công thẩm
công thế
công thổ
công thủ
công thủ đồng minh
công thức
công thức chung
công thức hoá
công thức hoá học
công thức phân tử
công thự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:49:13