请输入您要查询的越南语单词:
单词
ấu trùng sống dưới nước
释义
ấu trùng sống dưới nước
金鱼虫 <节肢动物, 身体小, 透明, 椭圆形, 有硬壳。成群生活在水沟和池沼中, 是金龟等的好饲料。也叫鱼虫或金鱼虫。>
水虿 <蜻蜓等昆虫在幼小时期叫水虿, 身体扁阔或长形, 头部较大, 生活在水里, 一般脱皮十至十五次(脱皮次数因种类而异), 爬出水面, 变为成虫。>
随便看
phung phí
phung phí của trời
chân thành tha thiết
chân thành tiếp đãi
chân thành đối đãi với nhau
chân thú
chân thư
chân thật
chân thật đáng tin
chân thềm
chân thọt
chân thực
chân thực nhiệt tình
chân to
chân trong chân ngoài
chân truyền
chân trước
chân trạng
chân trần
chân trắng
chân trời
chân trời góc biển
chân trời riêng
chân tài
chân tình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 22:21:57