请输入您要查询的越南语单词:
单词
ấu trùng sống dưới nước
释义
ấu trùng sống dưới nước
金鱼虫 <节肢动物, 身体小, 透明, 椭圆形, 有硬壳。成群生活在水沟和池沼中, 是金龟等的好饲料。也叫鱼虫或金鱼虫。>
水虿 <蜻蜓等昆虫在幼小时期叫水虿, 身体扁阔或长形, 头部较大, 生活在水里, 一般脱皮十至十五次(脱皮次数因种类而异), 爬出水面, 变为成虫。>
随便看
cây hoa khói
cây hoa lan
cây hoa lay-ơn
cây hoa loa kèn đỏ
cây hoa lý
cây hoa lạc tiên
cây hoa mào gà
cây hoa mộc
cây hoan
cây hoa nhài
cây hoa phấn
cây hoa păng-xê
cây hoa quỳ tím
cây hoa sói
cây hoa sứ
cây hoa thiên lý
cây hoa thuý cúc
cây hoa thái
cây hoa tiêu
cây hoa trà
cây hoa tím
cây hoa tường vy
cây hoàng bá
cây hoàng liên
cây hoàng lư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 17:56:43