请输入您要查询的越南语单词:
单词
ấu trùng
释义
ấu trùng
动
幼虫 <昆虫的胚胎在卵内发育完成后, 从卵内孵化出来的幼小生物体。如孑孓是蚊子的幼虫, 蛆是苍蝇的幼虫。也指某些寄生虫的幼体。>
幼体 <在母体内或脱离母体不久的小生物。>
蚴 <绦虫、血吸虫等动物的幼体。>
ấu trùng có đuôi (ấu trùng rất nhỏ, chỉ nhìn thấy qua kính hiển vi. )
尾蚴。
ấu trùng có lông
毛蚴。
随便看
Ma-xa-su-xét
Ma-xcát
ma xui quỷ khiến
Ma-xê-ru
ma xó
may
may chần
may lược
may lại
may lộn
may mà
may mà được
may mắn
may mắn gặp dịp
may mắn thoát khỏi
may mắn tránh khỏi
may mắn từ những việc nhỏ
may mắn được thấy
may nhờ
may phúc
may ra
may rủi
may sao
may sẵn
may thay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 21:00:49