请输入您要查询的越南语单词:
单词
lao động
释义
lao động
劳; 劳动; 働; 劳作 <人类创造物质或精神财富的活动。>
phân phối theo lao động.
按劳分配。
lao động chân tay.
体力劳动。
lao động trí óc.
脑力劳动。
干活 <花费体力或脑力做事, 尤指苦苦地或努力地劳动。>
随便看
trường xà trận
trường xã
trường âm
Trường Đầu Lăng
trường đao
trường điện từ
trường đoản cú
trường đua
trường đại học
trường đại học truyền hình
trường đại học và cao đẳng
trường đảng
trường độ
trường ốc
trưởng
trưởng ban
trưởng ca
trưởng ga
trưởng giáo
trưởng giả
trưởng huynh
trưởng kíp
trưởng lão
trưởng lớp
trưởng máy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/8 6:26:52