请输入您要查询的越南语单词:
单词
mạch núi
释义
mạch núi
山脉 <成行列的群山, 山势起伏, 向一定方向延展, 好像脉络似的, 所以叫做山脉。>
随便看
liếm
liếm gót
liếm láp
liếm lưỡi
liến
liến khỉ
liến láu
liến thoắng
liếp
liếp tre
liếp ván
liềm
liềm cán dài
liềm ngắn
liền
liền bên
liền cành
liền cánh
liền cạnh
liền khít
liền liền
liền lại
liền lập tức
liền miệng
liền mấy đêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 10:30:14