请输入您要查询的越南语单词:
单词
thi đua
释义
thi đua
对着干 <跟对方做同样的工作, 比赛着干。>
竞赛 <互相比赛, 争取优胜。>
triển khai thi đua lao động xã hội chủ nghĩa
开展社会主义劳动竞赛。
随便看
không cật lực
không cố định
không danh
không dao động
không dung
không dung tha
không duyên cớ
không duyên không cớ
không dám
không dám chắc
không dám nhớ lại
không dám nói
không dám nói ra
không dám phiền
không dám đảm bảo
không dây dưa
không dè
không dính bụi trần
không dính dáng nhau
không dòm ngó tới
không dùng được
không dùng đến
không dư
không dưng
không dư thừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 5:33:19