请输入您要查询的越南语单词:
单词
chảy xiết
释义
chảy xiết
奔流 < (水)急速地流。>
急湍 <很急的水流。>
湍; 湍急; 湍流 <水势急。>
sông nhiều bãi đá ngầm nguy hiểm, dòng nước chảy xiết.
川江险滩多, 水流湍急。 腾涌 <水流迅急。>
一泻千里。
随便看
ẩn thân
ẩn tuổi
ẩn tàng
ẩn tình
ẩn tích
ẩn ác ý
ẩn ý
ẩn ưu
ẩu
ẩu thổ
ẩu tả
ẩu đả
ẩy
ậc
ậm oẹ
ậm à ậm ừ
ậm ờ
ậm ừ
ậm ực
ập
ập lên đầu
ập xuống
ậy
ắc-quy
ắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 7:49:27