请输入您要查询的越南语单词:
单词
thi đơn
释义
thi đơn
单项 <单一的项目。>
随便看
vật tư và máy móc
vật tượng
vật tắc mạch
vật tắc tĩnh mạch
vật tế
vật tế thần
vật tổ
vật tự nhiên
vật tự nó
vật vã
vật vô cơ
vật vưỡng
vật vờ
vật xét nghiệm
vật xúc tác
vật xúc tác ngược
vật xúc tác thuận
vật yêu quái
vật ách tắc
vật ô uế
vật điện phân
vật để lại
vật đổi sao dời
vật đựng
vật ảnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 22:59:34