请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá phún xuất
释义
đá phún xuất
喷出岩 <岩浆喷出地面凝结成的岩石, 形成细小结晶或玻璃质结构, 如玄武岩、凝灰岩等。>
随便看
len
len ca-sơ-mia
len chải
len dạ
len dệt
leng ca leng keng
leng keng
len lét
len lỏi
len sơn dương
len sợi
len vào
len đan
leo
leo cột
leo dây
leo kheo
leo lét
leo lên
leo lẻo
Leonardo Da Vinci
rề rề
rều
rể cưng
rể hiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:08:29