请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá phún xuất
释义
đá phún xuất
喷出岩 <岩浆喷出地面凝结成的岩石, 形成细小结晶或玻璃质结构, 如玄武岩、凝灰岩等。>
随便看
tài viết chữ
tài viết văn
tài văn
tài văn chương
tài vận
tài vật
tài vặt
tài vụ và kế toán
tài xế
tài xế phụ
tài xế trưởng
tài ăn nói
tài điệu
tài đức
tài đức sáng suốt
tài đức vẹn toàn
tài ứng biến
tà khí
tà khúc
tàm
tà ma
tàm thực
tàm tạm
tàm xá
tà mưu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:14:44