请输入您要查询的越南语单词:
单词
xưng hùng xưng bá
释义
xưng hùng xưng bá
称王称霸 <比喻专横拔扈, 独断专行。也比喻以首领自居, 蛮横无理, 欺侮别人。>
群雄 <旧时称在时局混乱中称王称霸的一些人。>
các cứ thi nhau xưng hùng xưng bá; các thế lực cắt chiếm địa bàn.
群雄割据。
随便看
bụng khô
bụng không
bụng làm dạ chịu
bụng lép
bụng lò
bụng mang dạ chửa
bụng như lỗ kim
bụng nhụng
bụng phình to
bụng phệ
bụng rỗng
bụng sình
bụng sóng
bụng thì thương, sức không giúp nổi
bụng thối như cứt
bụng thụng
bụng to
bụng trên
bụng trướng lên
bụng tỉnh mình gầy
bụng tốt
bụng vô tâm
bụng xệ
bụng xụng
bụng đói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 8:50:31