请输入您要查询的越南语单词:
单词
xưng hùng xưng bá
释义
xưng hùng xưng bá
称王称霸 <比喻专横拔扈, 独断专行。也比喻以首领自居, 蛮横无理, 欺侮别人。>
群雄 <旧时称在时局混乱中称王称霸的一些人。>
các cứ thi nhau xưng hùng xưng bá; các thế lực cắt chiếm địa bàn.
群雄割据。
随便看
vương
Vương Bá
vương bát
vương cung
vương công
vương giả
vương hầu
vương hậu
vương miện
Vương mẫu nương nương
vương phi
vương pháp
vương phủ
vương quyền
vương quốc
vương quốc tất nhiên
vương quốc tự do
vương quốc độc lập
vương thất
vương triều
vương tôn
vương tôn công tử
vương tử
vương vãi
vương vấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/18 10:06:24