请输入您要查询的越南语单词:
单词
răn trước ngừa sau
释义
răn trước ngừa sau
惩前毖后 <吸取过去失败的教训, 以后小心, 不致重犯错误(毖:谨慎; 小心)。>
mục đích của chúng ta tiến hành việc phê bình là để răn trước ngừa sau, trị bệnh cứu người.
我们进行批评的目的是惩前毖后, 治病救人。
随便看
cây chai
cây chanh
cây chay
cây chuyển hướng
cây chuối
cây chuối hoa
cây chuối rẽ quạt
cây chuối sợi
cây chà là kiểng
cây chàm
cây chá
cây chân chim
cây chây
cây chè
cây chè bông
cây chìa vôi
cây chó đẻ
cây chùm bao lớn
cây chùm ớt
cây chấp
cây chỉ thiên
cây chống
cây chổi
cây chổi sể
cây chủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 0:29:38