请输入您要查询的越南语单词:
单词
con sam
释义
con sam
鲎 <节肢动物, 头脑部的甲壳略呈马蹄形, 腹部的甲壳呈六角形, 尾部呈剑状, 生活在海底。肉可以吃。俗称鲎鱼。>
随便看
giong ruổi
giong theo
gio than
gio tàu
Gioóc-gi-a
Gioóc-gi-ơ
Gioóc-giơ
Gioóc-giơ-tao-nơ
Gioóc-đa-ni
giun
giun dế
giun kim
giun móc
giun sán
giun tơ đuôi
giun van
giun xéo lắm cũng phải oằn
giun đũa
giuộc
già
già chuyện
già câng
già có trẻ có
già cả
già cấc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 1:18:22