请输入您要查询的越南语单词:
单词
rất có thể
释义
rất có thể
大半 <副词, 表示较大的可能性。>
giờ này anh ấy chưa đến, rất có thể là không đến.
他这时候还不来, 大半是不来了。 大约 <表示有很大的可能性。>
随便看
mặt cong cách đều
mặt cong cơ bản
mặt cong giải tích
mặt cong nghịch đảo
mặt cong phụ thuộc
mặt cong tiếp cận
mặt cong đại số
mặt cân
mặt cầu
mặt cắt
mặt cắt dọc
mặt cắt ngang
mặt di hành
mặt dày
mặt dày mày dạn
mặt dạn mày dày
mặt dầy
mặt dầy mày dạn
mặt gian mày giảo
hô thần
hô to
Hô Đà
hô ứng
hõm
hõm mũi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 11:23:10