请输入您要查询的越南语单词:
单词
rất có thể
释义
rất có thể
大半 <副词, 表示较大的可能性。>
giờ này anh ấy chưa đến, rất có thể là không đến.
他这时候还不来, 大半是不来了。 大约 <表示有很大的可能性。>
随便看
khăn phủ giường
khăn phủ gối
khăn quàng
khăn quàng cổ
khăn quàng vai
khăn quàng đỏ
khăn quấn đầu
khăn rải giường
khăn tay
khăn the
khăn trùm
khăn trùm đầu
khăn trải bàn
khăn trải giường
khăn trải gối
khăn tắm
khăn voan
khăn vuông
khăn vấn đầu
khăn xéo
khăn áo
khăn ăn
khăn đóng
khăn đầu rìu
khăn đội đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 20:40:56