请输入您要查询的越南语单词:
单词
công tư hợp doanh
释义
công tư hợp doanh
公私合营 <中国对民族资本主义工商业实行社会主义改造的一种形式, 分为个别企业公私合营和全行业公私合营两个阶段。>
随便看
noi
noi dấu
noi gót
noi gương
noi theo
noi theo người xưa
No Ke-rơ-lai-nơ
no lòng
no lòng mát ruột
nom
non
phụ tùng thay thế
phụ tải
phụ tố
phụ tử
phụ việc
phụ vào
phụ xướng
phụ âm
phụ âm kép
phụ âm sát
phụ âm tắc
phụ đạo
phụ đề
phủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 22:52:54