请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 ghi thêm
释义 ghi thêm
 附载 <附带记载。>
 sau báo cáo của tỉnh uỷ có ghi thêm báo cáo điều tra của ba huyện uỷ.
 省委的报告后面还附载了三个县委的调查报告。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 7:03:02