请输入您要查询的越南语单词:
单词
ghi trong tim
释义
ghi trong tim
胸怀 <心里怀着。>
em là dòng sông, anh là đôi bờ, tình yêu dào dạt của em, anh luôn ghi trong tim
你是河水, 我是河岸; 你胸怀的热情都盛在我的胸怀。
随便看
giải quyết trong chốc lát
giải quyết tận gốc
giải quyết tốt hậu quả
giải quyết việc chung
giải quyết việc công
giải quyết việc quan trọng trước
giải quyết vấn đề khó khăn nhất
giải quyết xong
giải quán quân
giải rượu
giải sầu
giải thi đấu
giải thoát
giải thuyết
giải thích
giải thích cặn kẽ
giải thích dễ hiểu
giải thích khó hiểu
giải thích nghi vấn
giải thích nghĩa từ
giải thích qua loa
giải thích rõ
giải thích sai
giải thích tường tận
giải thông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 5:42:39