请输入您要查询的越南语单词:
单词
gồ ghề
释义
gồ ghề
粗 <(条状物)横剖面较大(跟'细相对'②至⑥同)。>
粗糙; 粗拉 <(质料)不精细; 不光滑。>
钝涩 <滞涩; 不滑润。>
坑坑洼洼 <形容地面或器物表面高 一 块 低一 块。>
đường gồ ghề, xe chạy trên đường rất chòng chành.
路面坑坑洼洼, 车走在上面颠簸得厉害。
盘陀 <形容石头不平。>
陂陀 <不平坦。>
崎岖 <形容山路不平。>
随便看
mắt thấy tai nghe
mắt thần
mắt thịt
mắt tinh
mắt to hơn bao tử
mắt to mày rậm
mắt tre
mắt tròn xoe
mắt trũng sâu
mắt trần
mắt trắng
mắt trắng dã
mắt trắng môi thâm
mắt trống
mắt trợn tròn
mắt trợn trắng
mắt trừng tóc dựng
mắt viễn thị
mắt xanh
mắt xếch
mắt đi mày lại
mắt điếc tai ngơ
mắt đơn
mắt đắm năm sắc
mằn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/14 3:37:15