请输入您要查询的越南语单词:
单词
gồ ghề
释义
gồ ghề
粗 <(条状物)横剖面较大(跟'细相对'②至⑥同)。>
粗糙; 粗拉 <(质料)不精细; 不光滑。>
钝涩 <滞涩; 不滑润。>
坑坑洼洼 <形容地面或器物表面高 一 块 低一 块。>
đường gồ ghề, xe chạy trên đường rất chòng chành.
路面坑坑洼洼, 车走在上面颠簸得厉害。
盘陀 <形容石头不平。>
陂陀 <不平坦。>
崎岖 <形容山路不平。>
随便看
hưởng dụng
hưởng hạnh phúc
hưởng lạc
hưởng lộc
hưởng phúc
hưởng theo lao động
hưởng theo nhu cầu
hưởng thọ
hưởng thụ
hưởng thụ không hết
hưởng tuần trăng mật
hưởng ích quyền
hưởng ứng
hưởng ứng lệnh triệu tập
hượm
hạ
hạ bì
hạ bút
hạ bút thành văn
hạ bệ
hạ bộ
hạc
hạ cam
hạch
hạch bạch huyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 6:32:52