请输入您要查询的越南语单词:
单词
gồm
释义
gồm
包含; 包括; 包罗 <容纳在里边, 总括在一起。侧重指里边含有, 着眼于内部关系, 常是抽象事物。>
dạy ngôn ngữ phải gồm cả 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, không thể bên trọng bên khinh
语文教学应该包括听、说、读、写、四项, 不可偏轻偏重。 具备 <具有; 齐备。>
书
举凡 <凡是(下文大多列举)。>
副
一共 <表示合在一起。>
随便看
kết bạn
kết bầy
kết bọn
kết chuyển
kết cuộc
kết cú
kết cấu
kết cấu bằng thép
kết cấu chặt
kết cấu nét chữ
kết cỏ
kết cỏ ngậm vành
kết cục
kết cục là
kết cục thảm hại
kết duyên
kết dính
kết dư
kết giao
kết giao bạn bè
kết hoa
kết hôn
kết hôn chính thức
kết hôn lần đầu
kết hôn muộn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 14:58:09