请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặc cho số phận
释义
mặc cho số phận
听天由命; 听命 <任凭事态自然发展变化, 不做主观努力。有时也用来比喻碰机会或听其自然。>
随便看
phăn
phăng
phăng phắc
phăn phắt
phĩnh
phĩnh phĩnh
phũ
phũ phàng
phơ
phơi
phơi bày
phơi gió
phơi lương thực
phơi nắng
phơi phóng
phơi phới
phơi ra
phơi sáng
phơi trần
phơi ải
phơn phớt
phơ phơ
phơ phất
Phơ-răng
phưng phức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 17:36:05