请输入您要查询的越南语单词:
单词
hư danh
释义
hư danh
浮名; 虚名 <和实际情况不符合的名声。>
hư danh hư vinh
浮名虚誉。
không thích hư danh
不慕浮名。
chỉ có hư danh, không có thực học.
徒有虚名, 并无实学。
空名 <和实际情况不相符合的名义, 虚名。>
空头 <指有名无实, 不发生作用。>
随便看
án đặc biệt
áo
áo 3 lỗ
áo ba-đờ-xuy
áo blu
áo blu-dông
áo bà ba
áo bành tô
áo bó
áo bông
áo bông liền mũ
áo bảo hộ lao động
áo bọc pháo
áo bố
áo che mưa
áo chiếc
áo choàng
áo choàng không tay
áo choàng ngắn
áo choàng đơn
áo chui đầu
áo chẽn
áo chế
áo cà sa
áo cánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 5:45:27