请输入您要查询的越南语单词:
单词
hư danh
释义
hư danh
浮名; 虚名 <和实际情况不符合的名声。>
hư danh hư vinh
浮名虚誉。
không thích hư danh
不慕浮名。
chỉ có hư danh, không có thực học.
徒有虚名, 并无实学。
空名 <和实际情况不相符合的名义, 虚名。>
空头 <指有名无实, 不发生作用。>
随便看
văn thư
văn thư lưu trữ
văn thể
văn tiểu phẩm
văn trường
văn trị
văn tuyển
văn tài
văn tường thuật
văn tạp ký
văn tập
văn tế
văn tế người chết
văn từ
văn tự
văn tự biểu ý
văn tự bán đứt
văn tự cổ đại
văn tự hình chêm
văn tự học
văn tự mua bán đất
văn tự phiên âm
văn tự tượng hình
văn tự âm tiết
văn tự âm tố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 0:08:14