请输入您要查询的越南语单词:
单词
hư danh
释义
hư danh
浮名; 虚名 <和实际情况不符合的名声。>
hư danh hư vinh
浮名虚誉。
không thích hư danh
不慕浮名。
chỉ có hư danh, không có thực học.
徒有虚名, 并无实学。
空名 <和实际情况不相符合的名义, 虚名。>
空头 <指有名无实, 不发生作用。>
随便看
cờ-lê
cờ-lê tuýp
cờ-lê ống
cờ lông công
cờ lệnh
cờ lớn
cờ màu
cờ người
cờ ngựa
cờ nhảy
cờ năm quân
cờ nước
cờ phan
cờ phướn
cờ quạt
cờ quảng cáo rượu
cờ quốc tế
cờ tam
cờ thi đua
cờ thưởng
cờ thời xưa
cờ trắc lượng
cờ trắng
cờ trống tương đương
cờ tàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 7:36:59