请输入您要查询的越南语单词:
单词
hư danh
释义
hư danh
浮名; 虚名 <和实际情况不符合的名声。>
hư danh hư vinh
浮名虚誉。
không thích hư danh
不慕浮名。
chỉ có hư danh, không có thực học.
徒有虚名, 并无实学。
空名 <和实际情况不相符合的名义, 虚名。>
空头 <指有名无实, 不发生作用。>
随便看
lúc gay go
lúc già
lúc gần lúc xa
lúc hiểm nghèo
lúc lâu
lúc lúc
lúc lĩu
lúc lắc
lúc mặt trời lặn
lúc nhàn rỗi
lúc nhúc
lúc nhỏ
lúc nào
lúc nào cũng
lúc nào đó
lúc này
lúc nãy
lúc nẫy
lúc nổi nóng
lúc rảnh
lúc rảnh rỗi
lúc rỗi
lúc rỗi rãi
lúc sung sức
lúc thuận tiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 0:28:47